第三方

第三方
sānfāng
đệ tam phương

bên thứ ba; phe thứ ba

1 nghĩa#27173
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bên thứ ba; phe thứ ba

    • Chúng tôi là bên thứ ba.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.