笨嘴笨舌

笨嘴笨舌
bènzuǐbènshé
đần chuỷ đần thiệt

bóng bàn; bi-a (snooker)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    bóng bàn; bi-a (snooker)

    • Anh ấy vụng về trong lời nói, không giỏi ăn nói.

  2. tính từ

    khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng

    • Anh ấy vụng về, không giỏi ăn nói.

  3. tính từ

    nói không rõ lời; phát âm không rõ ràng

    • Anh ấy nói năng lúng túng, không giỏi ăn nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.