童养媳

童养媳
tóngyǎng
đồng dưỡng tức

bé gái được nuôi dưỡng để làm dâu; dâu bé

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bé gái được nuôi dưỡng để làm dâu; dâu bé

    • Cô ấy là con dâu nuôi từ nhỏ.

  2. danh từ

    con dâu từ nhỏ; cô gái được nuôi để làm dâu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.