竖中指

竖中指
shùzhōngzhǐ
thụ trung chỉ

giơ ngón tay giữa (biểu thị xúc phạm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giơ ngón tay giữa (biểu thị xúc phạm)

    • Anh ta giơ ngón giữa với tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.