立立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI ÝNgười đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
顿屯truân(tích tụ, khó khăn)HÀI THANH頁hiệt(đầu, trang sách)BỘCúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
立立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI ÝNgười đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
顿屯truân(tích tụ, khó khăn)HÀI THANH頁hiệt(đầu, trang sách)BỘCúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.