立顿

立顿
dùn
lập đốn

Lập Đôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lập Đôn

    • Trà đen Lipton rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.