- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
lập dự án; khởi động dự án
lập dự án; khởi động dự án
Công ty chúng tôi sẽ khởi động một dự án sản phẩm mới.
lập dự án; khởi động dự án
lập dự án; khởi động dự án
Công ty chúng tôi sẽ khởi động một dự án sản phẩm mới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.