立面图

立面图
miàn
lập diện đồ

mặt độc lập; bản vẽ mặt đứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt độc lập; bản vẽ mặt đứng

    • Đây là bản vẽ mặt đứng của tòa nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.