- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
mặt độc lập; bản vẽ mặt đứng
mặt độc lập; bản vẽ mặt đứng
Đây là bản vẽ mặt đứng của tòa nhà.
mặt độc lập; bản vẽ mặt đứng
mặt độc lập; bản vẽ mặt đứng
Đây là bản vẽ mặt đứng của tòa nhà.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.