立陶宛

立陶宛
táowǎn
lập đào uyển

Lít-va; Litva

1 nghĩa#35900
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lít-va; Litva

    • Lithuania là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.