立身处世

立身处世
shēnchǔshì
lập thân xử thế

cách cư xử trong xã hội; đứng đắn xử thế [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cách cư xử trong xã hội; đứng đắn xử thế [thành ngữ]

    • Cách anh ấy đối nhân xử thế rất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.