立法院

立法院
yuàn
lập pháp viện

Lập pháp viện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lập pháp viện

    • Lập pháp viện là cơ quan lập pháp của Đài Loan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.