- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
mét khối
mét khối
Căn phòng này có hai mươi mét khối.
mét khối
mét khối
Căn phòng này có hai mươi mét khối.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.