立立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI ÝNgười đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
方方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI ÝChữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
根木mộc(cây gỗ)BỘ艮cấn(cứng chắc, dừng lại)HÀI THANHRễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
立立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI ÝNgười đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
方方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI ÝChữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
根木mộc(cây gỗ)BỘ艮cấn(cứng chắc, dừng lại)HÀI THANHRễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.