立方

立方
fāng
lập phương

trong trường; nội bộ trường học

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trong trường; nội bộ trường học

    • Khối lập phương này màu đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.