立国

立国
guó
lập quốc

lập quốc; kiến quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lập quốc; kiến quốc

    • Anh ấy muốn lập quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.