- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
lập quốc; kiến quốc
lập quốc; kiến quốc
Anh ấy muốn lập quốc.
lập quốc; kiến quốc
lập quốc; kiến quốc
Anh ấy muốn lập quốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.