窥豹一斑

窥豹一斑
kuībàobān
khuy báo nhất ban

nhìn thấy một chút của cái toàn thể; thấy chỉ bề ngoài [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn thấy một chút của cái toàn thể; thấy chỉ bề ngoài [thành ngữ]

    • Chỉ thấy một đốm da báo, có thể thấy toàn bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.