窝脓包

窝脓包
nóngbāo
oa nùng bao

người nhát; kẻ yếu hèn; mặt nhúc nhác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người nhát; kẻ yếu hèn; mặt nhúc nhác

    • Anh ta là một kẻ vô dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.