窝囊气

窝囊气
nang
oa nang khí

nước mắt chứa ngàn uất hận; tức tối; bất bình

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước mắt chứa ngàn uất hận; tức tối; bất bình

    • Trong lòng anh ấy kìm nén một cục tức.

  2. danh từ

    tức tối; uất hận; nộp lòng

    • Anh ấy đã phải chịu đựng rất nhiều sự bực bội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.