突破点

突破点
diǎn
đột phá điểm

điểm đột phá; điểm xuyên phá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm đột phá; điểm xuyên phá

    • Chúng tôi đã tìm thấy một điểm đột phá.

  2. danh từ

    điểm đột phá

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.