突破性

突破性
xìng
đột phá tính

đột phá; có tính đột phá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đột phá; có tính đột phá

    • Đây là một phát hiện mang tính đột phá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.