/
突尼斯
突尼斯
đột ni tư
Túp Nị Tư
2 nghĩa#41679
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Túp Nị Tư
- 。
Tunisia là một quốc gia xinh đẹp.
- 貳名danh từ
Tú Ni Si
- 。
Tunisia là một quốc gia ở Bắc Phi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
突尼斯
Phồn thể突
đột ni tư
Túp Nị Tư
2 nghĩa#41679
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Túp Nị Tư
- 。
Tunisia là một quốc gia xinh đẹp.
- 貳名danh từ
Tú Ni Si
- 。
Tunisia là một quốc gia ở Bắc Phi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 穿chuānđeo; mang; đem theo
- 空kōngtrống rỗng; rỗng không; hư không; (bầu) trời
- 穷qióngsống trong cảnh nghèo khó; chịu cảnh nghèo
- 窥kuīnhìn trộm; lén nhìn
- 窝wōtổ; ổ; sào huyệt
- 窗chuāngcửa sổ; cửa kính
- 窾kuǎnkhe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
- 窄zhǎihẹp; (trong thơ) thanh trắc
- 窟kūhang; hầm; hố
- 穴xuéhang; hầm; hố
- 窜cuànchạy trốn; bỏ trốn
- 突tūcuộn sóng; khuấy động; xáo động