空军基地

空军基地
kōngjūn
không quân cơ địa

căn cứ không quân

1 nghĩa#18244
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    căn cứ không quân

    • Căn cứ không quân này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.