空中接力

空中接力
kōngzhōngjiē
không trung tiếp lực

không khí chuyền tiếp; alley-oop

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    không khí chuyền tiếp; alley-oop

    • Anh ấy đã hoàn thành một pha úp rổ trên không.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.