空中少爷

空中少爷
kōngzhōngshàoye
không trung thiếu gia

tiếp viên hàng không; nam tiếp viên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếp viên hàng không; nam tiếp viên

    • Anh ấy muốn trở thành một tiếp viên hàng không.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.