穷竭法

穷竭法
qióngjié
cùng kiệt pháp

phương pháp cạn kiệt; phương pháp kiệt cạn (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương pháp cạn kiệt; phương pháp kiệt cạn (văn)

    • Phương pháp vét cạn là một phương pháp tính toán được nhà toán học Hy Lạp cổ đại Archimedes phát minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang hốc, lỗ hổng)BỘ
  • lực(sức lực)HỘI Ý

Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.