穷山恶水

穷山恶水
qióngshānèshuǐ
cùng sơn ác thuỷ

đất dồi dã hoang vu; vùng đất hoang tàn [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đất dồi dã hoang vu; vùng đất hoang tàn [thành ngữ]

    • Đây là vùng đất cằn cỗi.

  2. danh từ

    núi cao nước độc; đất dân tộc khó sống [thành ngữ]

    • Đây là một nơi có môi trường tự nhiên khắc nghiệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang hốc, lỗ hổng)BỘ
  • lực(sức lực)HỘI Ý

Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.