稽颡

稽颡
sǎng
khể tảng

sấp mặt xuống đất; quỳ lạy (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sấp mặt xuống đất; quỳ lạy (văn)

    • Anh ấy quỳ lạy hành lễ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.