稻谷

稻谷
dào
đạo cốc

nhựa thông

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa thông

    • Nông dân đang thu hoạch lúa trên đồng.

  2. danh từ

    lúa nước; lúa tẻ

    • Lúa là cây lương thực quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.