稻田鹨

稻田鹨
dàotiánliù

nhựa thông; colophan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa thông; colophan

    • Chim sẻ đồng là một loài chim nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.