Tới nội dung chính

稳重

稳重
wěnzhòng
ổn trọng

điềm đạm; chững chạc

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#34805
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    điềm đạm; chững chạc

    • 。

      Anh ấy là một người rất điềm đạm.

  2. 貳形tính từ

    kiên định; vững chắc; kiên quyết

  3. 參形tính từ

    cần cù; chăm chỉ; tận tụy

稳
wěn
ổn
BỘ THỦ⽲
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu