稳定币

稳定币
wěndìng
ổn định tệ

stablecoin ổn định; đồng tiền ổn định

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    stablecoin ổn định; đồng tiền ổn định

    • Stablecoin là một loại tiền điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.