稳定塘

稳定塘
wěndìngtáng
ổn định đường

hồ ổn định chất thải; bể lắng ổn định

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hồ ổn định chất thải; bể lắng ổn định

    • Hồ ổn định này có thể xử lý nước thải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.