Tới nội dung chính

稠密

稠密
chóumì
trù mật

dày đặc; dày dịt

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#42263
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dày đặc; dày dịt

    • 。

      Dân số ở đây rất đông đúc.

稠
chóu
trù
BỘ THỦ⽲
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu