税款

税款
shuìkuǎn
thuế khoản

thuế; tiền thuế

1 nghĩa#44989
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế; tiền thuế

    • Xin hỏi số tiền thuế là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.