程序猿

程序猿
chéngyuán
trình tự viên

nhìn cenh đông ngó tây; cenh ngó xung quanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nhìn cenh đông ngó tây; cenh ngó xung quanh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.