Tới nội dung chính

袁

袁
yuán
viên
⾐bộ y · 10 nét

họ Viên (họ người)

2 nghĩa#39767
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Viên (họ người)

  2. 貳名danh từ

    họ Uyển

袁
yuán
viên
BỘ THỦ⾐
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu