程序库

程序库
chéng
trình tự khố

thư viện chương trình; kho chương trình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thư viện chương trình; kho chương trình

    • Thư viện chương trình này rất hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.