移液器

移液器
di dịch khí

ống hút; pipet

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống hút; pipet

    • Làm ơn đưa cho tôi một cái pipet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.