移民局

移民局
mín
di dân cục

cục di trú; sở di dân

1 nghĩa#19296
NGHĨA

NGHĨA

  1. cục di trú; sở di dân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.