移植性

移植性
zhíxìng
di thực tính

tính di động; tính chuyển dễ dàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính di động; tính chuyển dễ dàng

    • Phần mềm này có tính di động rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.