积分榜

积分榜
fēnbǎng
tích phân bảng

bảng tích lũy; bảng xếp hạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng tích lũy; bảng xếp hạng

    • Anh ấy đã xem bảng điểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.