秦淮八艳

秦淮八艳
Qínhuáiyàn
tần hoài bát diễm

nghiêng ngả tứ phía; xiêu vẹo lảo đảo [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nghiêng ngả tứ phía; xiêu vẹo lảo đảo [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.