Tới nội dung chính

租金

租金
zūjīn
tô kim

tiền thuê; tiền thuê nhà

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8120
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiền thuê; tiền thuê nhà

    中为了使用房子、土地等东西每月或每年要付的钱wèile shǐyòng fángzi、tǔdì děng dōngxi měi yuè huò měi nián yāo fù de qián

    • ?

      Tiền thuê nhà tháng này là bao nhiêu?

租
zū
tô
BỘ THỦ⽲
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu