Tới nội dung chính

房租

房租
fángzū
phòng tô

tiền thuê nhà; tiền thuê phòng

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5673
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiền thuê nhà; tiền thuê phòng

    中租住房屋或房间需要支付的钱zūzhù fángyù huò fángjiān xūyào zhīfù de qián

    • ?

      Tiền thuê nhà tháng này bao nhiêu?

房
fáng
phòng
BỘ THỦ⼾
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu