诀窍

诀窍
juéqiào
quyết khiếu

bí quyết; bí kíp; mẹo

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#21917
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bí quyết; bí kíp; mẹo

    • Anh ấy biết bí quyết thành công.

  2. danh từ

    bí quyết; mẹo; bí kíp

  3. danh từ

    mẹo; bí quyết; hoa văn; trò hay

  4. danh từ

    chiêu trò; mánh khóe

    • Anh ấy biết rất nhiều mẹo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.