秘而不宣

秘而不宣
érxuān
bí nhi bất tuyên

che giấu thông tin; khai man

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. che giấu thông tin; khai man

  2. động từ

    giữ bí mật; không công bố [thành ngữ]

    • Anh ấy giữ bí mật tin tức này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.