- 而nhi(bộ râu (tượng hình))HỘI Ý
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
che giấu thông tin; khai man
che giấu thông tin; khai man
giữ bí mật; không công bố [thành ngữ]
Anh ấy giữ bí mật tin tức này.
che giấu thông tin; khai man
che giấu thông tin; khai man
giữ bí mật; không công bố [thành ngữ]
Anh ấy giữ bí mật tin tức này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.