科罗纳

科罗纳
luó
khoa la nạp

vầng hào quang mặt trời; nhật miện (corona)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vầng hào quang mặt trời; nhật miện (corona)

    • Virus Corona là một loại virus mới.

  2. danh từ

    Colonna (họ người Ý)

    • Colonna là một họ của Ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.