科普特语

科普特语
khoa phổ đặc ngữ

Tiếng Copt; tiếng Coptic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tiếng Copt; tiếng Coptic

    • Tiếng Coptic là một ngôn ngữ cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.