科技树

科技树
shù
khoa kỹ thụ

cây công nghệ; lộ trình phát triển công nghệ (trong game hoặc đổi mới thực tế)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây công nghệ; lộ trình phát triển công nghệ (trong game hoặc đổi mới thực tế)

    • Trò chơi này có một cây công nghệ phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.