科幻电影

科幻电影
huàndiànyǐng
khoa huyễn điện ảnh

khoa học viễn tưởng phim; phim khoa học viễn tưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoa học viễn tưởng phim; phim khoa học viễn tưởng

    • Tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.