Tới nội dung chính

科学技术

科学技术
kēxuéjìshù
khoa học kỹ thuật

khoa học công nghệ

1 nghĩa#46166
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khoa học công nghệ

    • 。

      Khoa học kỹ thuật phát triển rất nhanh.

科
kē
khoa
BỘ THỦ⽲
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu